Phép dịch "ratissage" thành Tiếng Việt
sự càn quét, sự cào là các bản dịch hàng đầu của "ratissage" thành Tiếng Việt.
ratissage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự càn quét
(quân sự) sự càn quét
-
sự cào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratissage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ratissage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
càn
Thêm ví dụ
Thêm