Phép dịch "ratiboiser" thành Tiếng Việt
cuỗm, nẫng, ăn là các bản dịch hàng đầu của "ratiboiser" thành Tiếng Việt.
ratiboiser
-
cuỗm
(thân mật) cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
-
nẫng
(thân mật) cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
-
ăn
verb(thân mật) cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc)
-
làm cho sạt nghiệp
làm cho suy sụp sức khỏe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratiboiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm