Phép dịch "rampant" thành Tiếng Việt

bò, nghiêng, dốc là các bản dịch hàng đầu của "rampant" thành Tiếng Việt.

rampant adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • verb noun

    Tout ce qui rampe, tout ce qui glisse, toutes les bêtes qui marchent au sol.

    Mọi thứ sát, mọi thứ lết, và mọi loài thú hoang sống trên mặt đất.

  • nghiêng

    adjective

    (kiến trúc) dốc; nghiêng

  • dốc

    verb

    (kiến trúc) dốc; nghiêng

    Nathan vous montrera comment utiliser la rampe.

    Nathan, sẽ chỉ cô cách dùng dốc cho người tàn tật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bò sát
    • luồn cúi
    • mặt dốc
    • mặt nghiêng
    • nhân viên mặt đất
    • đứng trên chân sau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rampant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rampant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rampant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch