Phép dịch "ramper" thành Tiếng Việt
bò, trườn, tuồn là các bản dịch hàng đầu của "ramper" thành Tiếng Việt.
ramper
verb
ngữ pháp
Se traîner sur le ventre
-
bò
verbTout ce qui rampe, tout ce qui glisse, toutes les bêtes qui marchent au sol.
Mọi thứ bò sát, mọi thứ bò lết, và mọi loài thú hoang sống trên mặt đất.
-
trườn
verbGloria a essayé de s'échapper de la seule façon qu'elle pouvait en rampant.
Bà Gloria đã cố thoát bằng cách duy nhất bà ấy có thể, bằng cách trườn.
-
tuồn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luồn cúi
- luồn lỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ramper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trườn
-
bò · bò sát · dốc · luồn cúi · mặt dốc · mặt nghiêng · nghiêng · nhân viên mặt đất · đứng trên chân sau
-
bò toài
-
bệ phóng
-
Lobsang Rampa
-
chỗ dốc · hàng đèn chiếu · lan can · mặt dốc · tay vịn · đoạn đường dốc
-
khúm núm
-
bò · bò sát · dốc · luồn cúi · mặt dốc · mặt nghiêng · nghiêng · nhân viên mặt đất · đứng trên chân sau
Thêm ví dụ
Thêm