Phép dịch "ramon" thành Tiếng Việt

chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "ramon" thành Tiếng Việt.

ramon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chổi

    noun
  • cây chổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ramon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch