Phép dịch "rallumer" thành Tiếng Việt
châm lại, nhen lại là các bản dịch hàng đầu của "rallumer" thành Tiếng Việt.
rallumer
verb
ngữ pháp
-
châm lại
-
nhen lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rallumer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rallumer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cháy lại · lại nhóm lên
Thêm ví dụ
Thêm