Phép dịch "rallonge" thành Tiếng Việt

phép nghỉ thêm, phần nối thêm, tấm dồi là các bản dịch hàng đầu của "rallonge" thành Tiếng Việt.

rallonge noun verb feminine ngữ pháp

Ce qui sert à rallonger une chose

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phép nghỉ thêm

    (thân mật) phép nghỉ thêm

  • phần nối thêm

  • tấm dồi

    tấm dồi (nối vào bàn cho dài thêm)

  • tiền trả thêm (ngoài giá bình )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rallonge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rallonge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rallonge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch