Phép dịch "rallier" thành Tiếng Việt
tập hợp, về, chiêu là các bản dịch hàng đầu của "rallier" thành Tiếng Việt.
rallier
verb
ngữ pháp
-
tập hợp
verbNous devons rallier les fidèles sous la bannière de Rome.
Chúng ta phải tập hợp các giáo dân dưới ngọn cờ của Rome.
-
về
verbTous les chars rallient Berlin.
Toàn bộ xe tăng đang đổ về Berlin.
-
chiêu
adjectiveJe te remets ceci pour rallier nos seigneurs et lever une armée.
Ta giao nó cho con hãy cùng Ealdormen chiêu mộ quân đội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiêu mộ
- chiêu dụ
- làm cho gia nhập
- làm cho theo
- trở về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rallier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rallier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gia nhập · theo · tập hợp lại
-
gia nhập · người gia nhập · người theo · theo
Thêm ví dụ
Thêm