Phép dịch "ralingue" thành Tiếng Việt
chão cạp buồm là bản dịch của "ralingue" thành Tiếng Việt.
ralingue
noun
feminine
-
chão cạp buồm
(hàng hải) chão cạp buồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ralingue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm