Phép dịch "raisonnablement" thành Tiếng Việt
biết điều, phải chăng, phải lẽ là các bản dịch hàng đầu của "raisonnablement" thành Tiếng Việt.
raisonnablement
adverb
-
biết điều
-
phải chăng
-
phải lẽ
-
vừa phải
En veillant raisonnablement sur notre santé, nous diminuerons les risques de nous sentir épuisés, moralement et spirituellement.
Chú ý vừa phải đến sức khỏe nói chung có thể giảm thiểu cảm giác kiệt quệ về tinh thần và thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raisonnablement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm