Phép dịch "raisonner" thành Tiếng Việt

biện luận, lập luận, suy luận là các bản dịch hàng đầu của "raisonner" thành Tiếng Việt.

raisonner verb ngữ pháp

Utiliser ses facultés rationnelles ; déduire des inférences à partir des causes ; appliquer un processus de déduction ou d'induction ; atteindre des conclusion par une comparaison systématique des faits.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biện luận

    verb
  • lập luận

  • suy luận

    verb

    Quel que fût leur passé, tous étaient dotés du pouvoir de raisonner et de la capacité de réflexion.

    Bất kể gốc gác của họ, tất cả được phú cho một khả năng suy luậnsuy nghĩ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luận
    • biện thuyết
    • bàn luận về
    • cãi lí
    • cãi lý
    • lí luận
    • lý do
    • lý luận
    • lý sự
    • suy lí
    • thuyết phục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raisonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raisonner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay lý luận
  • có lý luận · có suy tính · có tính toán · lập luận
  • nghe theo lẽ phải · tự giải thích
Thêm

Bản dịch "raisonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch