Phép dịch "raisonnable" thành Tiếng Việt

biết điều, phải chăng, phải lẽ là các bản dịch hàng đầu của "raisonnable" thành Tiếng Việt.

raisonnable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biết điều

    La Zoe Morgan que je connais est raisonnable.

    Morgan Zoe mà tôi biết là người rất biết điều.

  • phải chăng

    adjective
  • phải lẽ

    Un individu raisonnable prend en compte les origines, la situation et les sentiments de son interlocuteur.

    Một người phải lẽ lưu ý đến gốc gác, hoàn cảnh và cảm xúc của người đối thoại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vừa phải
    • khôn
    • biết theo lẽ phải
    • chí lí
    • có lý
    • có lý tính
    • dễ nghe
    • hợp lí
    • hợp lý
    • hợp lẽ
    • hữu lí
    • đúng lí
    • đúng mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raisonnable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raisonnable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raisonnable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch