Phép dịch "rabougrir" thành Tiếng Việt
còi, còi đi, cằn cọc đi là các bản dịch hàng đầu của "rabougrir" thành Tiếng Việt.
rabougrir
Verb
ngữ pháp
-
còi
noun -
còi đi
-
cằn cọc đi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm còi đi
- làm cằn cọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabougrir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rabougrir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
còi · còi cọc · cằn · cằn cọc · cằn cỗi · già cỗi · ngẳng nghiu · tì tiện · đẹt
-
cằn cọc đi
-
còi · còi cọc · cằn · cằn cọc · cằn cỗi · già cỗi · ngẳng nghiu · tì tiện · đẹt
Thêm ví dụ
Thêm