Phép dịch "raboteux" thành Tiếng Việt

gập ghềnh, lủng củng, gồ ghề là các bản dịch hàng đầu của "raboteux" thành Tiếng Việt.

raboteux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gập ghềnh

    adjective
  • lủng củng

    (nghĩa bóng) lủng củng, không xuôi

  • gồ ghề

    adjective

    Une fois finie, la palissade est devenue aussi l’axe d’une piste raboteuse traversant le continent.

    Khi hoàn tất, hàng rào đó không những là rào cản đối với thỏ nhưng cũng là con đường gồ ghề xuyên qua lục địa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không xuôi
    • khấp khểnh
    • lơm chởm
    • lởm chởm
    • mấp mô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raboteux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raboteux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raboteux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch