Phép dịch "rabot" thành Tiếng Việt
cái bào, bào, bàn tang trộn vữa là các bản dịch hàng đầu của "rabot" thành Tiếng Việt.
rabot
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái bào
cái bào; lưỡi bào; bàn tang trộn vữa; máy san (nền)
-
bào
noun -
bàn tang trộn vữa
cái bào; lưỡi bào; bàn tang trộn vữa; máy san (nền)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lưỡi bào
- máy san
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rabot"
Các cụm từ tương tự như "rabot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bào phác
Thêm ví dụ
Thêm