Phép dịch "rabais" thành Tiếng Việt

bớt giá, hạ giá, sự bớt là các bản dịch hàng đầu của "rabais" thành Tiếng Việt.

rabais noun masculine ngữ pháp

Réduction du prix de vente de quelque chose ou du cout total d'une facture.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bớt giá

    noun
  • hạ giá

    noun
  • sự bớt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bớt giá
    • sự giảm
    • sự hạ giá
    • sự rút nước
    • sự trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabais " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rabais" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch