Phép dịch "quercitron" thành Tiếng Việt

cây sồi nhuộm, vỏ sồi nhuộm là các bản dịch hàng đầu của "quercitron" thành Tiếng Việt.

quercitron

chêne noir

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây sồi nhuộm

    (thực vật học) cây sồi nhuộm

  • vỏ sồi nhuộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quercitron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quercitron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch