Phép dịch "quartier" thành Tiếng Việt

phường, chân, mảnh là các bản dịch hàng đầu của "quartier" thành Tiếng Việt.

quartier noun masculine ngữ pháp

Fraction du territoire d’une ville, dotée d’une physionomie propre et caractérisée par des traits distinctifs lui conférant une certaine unité et une individualité. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phường

    Alors peut etre que vous avez besoin de retourner travailler en quartier

    Cho nên, anh về làm việc tại văn phòng của phường đi.

  • chân

    noun

    chân, đùi (góc tư con vật giết thịt)

  • mảnh

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu
    • xóm
    • trại
    • góc
    • quý
    • tuần
    • thân
    • múi
    • đùi
    • tảng
    • miếng
    • da gót
    • gốc tư
    • khu phố
    • má yên
    • phố phường
    • sự tha chết
    • thế hệ quý tộc
    • tiểu khu
    • vùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quartier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quartier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quartier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch