Phép dịch "quarteron" thành Tiếng Việt

nhúm, hai mươi lăm, số nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "quarteron" thành Tiếng Việt.

quarteron noun masculine ngữ pháp

Fils d'un parent mulâtre et d'un parent blanc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhúm

    verb noun

    (nghĩa bóng) số nhỏ, nhúm

  • hai mươi lăm

    hai mươi lăm (một phần tư của trăm)

  • số nhỏ

    (nghĩa bóng) số nhỏ, nhúm

  • người lai một phần tư (máu da đen)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarteron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quarteron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch