Phép dịch "quartenier" thành Tiếng Việt

trưởng phòng là bản dịch của "quartenier" thành Tiếng Việt.

quartenier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trưởng phòng

    (sử học) trưởng phòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quartenier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quartenier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch