Phép dịch "programme" thành Tiếng Việt

chương trình, cương lĩnh, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "programme" thành Tiếng Việt.

programme noun verb masculine ngữ pháp

Ensemble d'activités structuré. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • cương lĩnh

    On veut élargir notre programme.

    Mục tiêu của buổi họp này là để mở rộng cương lĩnh của chúng tôi.

  • kế hoạch

    verb

    Au début, c'était un programme de surveillance standard.

    Chiến dịch Blackbriar ban đầu là một phần của kế hoạch giám sát.

  • ứng dụng

    adjective verb noun

    pour créer et programmer une application pour iPhone.

    để tạo và lập trình một ứng dụng iPhone.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Programme

Programme (gestion de projet)

+ Thêm

"Programme" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Programme trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "programme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch