Phép dịch "programmé" thành Tiếng Việt

programmé verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giáo dục chương trình hóa theo đối tượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programmé " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programmé" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programmé" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch