Phép dịch "programmer" thành Tiếng Việt
lập chương trình, lập trình là các bản dịch hàng đầu của "programmer" thành Tiếng Việt.
programmer
verb
ngữ pháp
Écrire, développer un programme informatique
-
lập chương trình
Cette année, nous fêtons le soixante-quinzième anniversaire du programme d’entraide de l’Église.
Chúng ta kỷ niệm 75 năm thành lập chương trình an sinh của Giáo Hội trong năm nay.
-
lập trình
verb nounPendant que vous assembler la chaine, en gros vous la programmez.
Nên khi bạn lắp ráp chuỗi thì bạn đang lập trình căn bản cho nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " programmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "programmer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chương trình chia sẻ tệp
-
chương trình đùa
-
Chương trình Mercury
-
Chương trình con · phân chương trình
-
phần mềm xấu
-
kẻ lấy cắp mật khẩu
-
Chiến dịch Phượng Hoàng
-
bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc tương hợp chương trình
Thêm ví dụ
Thêm