Phép dịch "prodige" thành Tiếng Việt
người kỳ dị, sự kỳ diệu, thần đồng là các bản dịch hàng đầu của "prodige" thành Tiếng Việt.
prodige
noun
masculine
ngữ pháp
élève surdoué, brillant
-
người kỳ dị
-
sự kỳ diệu
-
thần đồng
noun(Enfant prodige) thần đồng
– Et vous ne pensez pas que cela fait de vous un prodige certifié?
Và anh không nghĩ như vậy là đáng được gọi là thần đồng à?
-
điều kỳ diệu
Faites remarquer l’expression « une œuvre merveilleuse et un prodige ».
Nêu lên cụm từ “một công việc lạ lùng và một điều kỳ diệu.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prodige " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prodige" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thần đồng · thần đồng · 神童
-
Thần đồng cờ vua
Thêm ví dụ
Thêm