Phép dịch "prodrome" thành Tiếng Việt

tiền triệu, sách dẫn là các bản dịch hàng đầu của "prodrome" thành Tiếng Việt.

prodrome noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tiền triệu

  • sách dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prodrome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prodrome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch