Phép dịch "procure" thành Tiếng Việt
procure
verb
noun
feminine
-
nhà linh mục quản lý (tu viện)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " procure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "procure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xoay
-
kiếm · sắm sửa · đào
-
cấp · cấp cho · gây · gây ra · kiếm cho · ra mang lại
-
thú
-
cấp · cấp cho · gây · gây ra · kiếm cho · ra mang lại
-
kiếm · sắm sửa · đào
Thêm ví dụ
Thêm