Phép dịch "procuration" thành Tiếng Việt

giấy ủy quyền, sự ủy quyền là các bản dịch hàng đầu của "procuration" thành Tiếng Việt.

procuration noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giấy ủy quyền

    Votre sœur a procuration.

    Chị của cô có Giấy ủy quyền.

  • sự ủy quyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procuration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "procuration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch