Phép dịch "prochaine" thành Tiếng Việt
bên cạnh là bản dịch của "prochaine" thành Tiếng Việt.
prochaine
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
bên cạnh
Que d’aimer notre prochain, lui ouvrir notre main ?
Thế nên ta yêu quý, quan tâm người sống ngay bên cạnh ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prochaine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prochaine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân · nhơn
-
sang năm
-
hôm này
-
bên cạnh · gần · hàng xóm · kề · người đồng loại · qua · sau · sắp tới · trực tiếp · tới · đến nơi
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
Thêm ví dụ
Thêm