Phép dịch "primesautier" thành Tiếng Việt

bốc đồng, người bốc đồng là các bản dịch hàng đầu của "primesautier" thành Tiếng Việt.

primesautier adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bốc đồng

  • người bốc đồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " primesautier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "primesautier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch