Phép dịch "prime" thành Tiếng Việt
tiền thưởng, đầu, phí là các bản dịch hàng đầu của "prime" thành Tiếng Việt.
prime
noun
feminine
ngữ pháp
-
tiền thưởng
nounEt puis nous nous dirigeons tout droit vers Yondu pour récupérer votre prime.
Và rồi thẳng tiến tới chỗ Yondu để đổi anh lấy tiền thưởng.
-
đầu
noun(từ cũ, nghĩa cũ) đầu tiên, đầu
Le gouvernement ne paie plus la moindre prime sur les peaux-rouges.
Chính phủ đâu còn trả tiền cho da đầu người da đỏ nữa.
-
phí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phẩy
- phết
- dấu phẩy
- hàng biếu thêm
- kinh đầu ngày
- thế đầu
- tiền bảo hiểm
- tiền bớt giá
- tiền khuyến khích
- điều khuyến khích
- đầu tiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prime" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hơn · thưởng · trội nhất · vượt · xới xáo lần đầu · đứng đầu
-
Prima donna
-
thoạt tiên · thoạt đầu
-
prima donna
Thêm ví dụ
Thêm