Phép dịch "primidi" thành Tiếng Việt
ngày đầu tuần là bản dịch của "primidi" thành Tiếng Việt.
primidi
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày đầu tuần
(sử học) ngày đầu tuần (lịch cộng hòa)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primidi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm