Phép dịch "portion" thành Tiếng Việt

phần, suất, 分 là các bản dịch hàng đầu của "portion" thành Tiếng Việt.

portion noun feminine ngữ pháp

part (compteur pour la nourriture) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    Directement ou indirectement, le suicide affecte une large portion de notre société.

    Tự tử ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến một phần lớn xã hội của chúng ta.

  • suất

    noun
  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khúc
    • bộ phận
    • phân đoạn
    • suất cơm
    • suất thức ăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "portion"

Các cụm từ tương tự như "portion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "portion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch