Phép dịch "porteuse" thành Tiếng Việt

người giữ phiếu, người mang, người xuất trình phiếu là các bản dịch hàng đầu của "porteuse" thành Tiếng Việt.

porteuse noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người giữ phiếu

  • người mang

    De quelles façons sommes-nous des porteurs de lumière ?

    Bằng những cách nào chúng ta có thể là người mang sự sáng?

  • người xuất trình phiếu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đưa
    • xem porteur
    • Sóng tải
    • sóng tải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " porteuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "porteuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thay thế mẹ
  • kiệu
  • BPL
  • chịu tải · mang · người giữ phiếu · người khiêng · người mang · người vác · người xuất trình phiếu · người đưa · phu bốc vác · tàu hốt bùn
  • tường chịu lực
  • thải nhiệt
  • chịu tải · mang · người giữ phiếu · người khiêng · người mang · người vác · người xuất trình phiếu · người đưa · phu bốc vác · tàu hốt bùn
Thêm

Bản dịch "porteuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch