Phép dịch "portier" thành Tiếng Việt

gác cổng, thủ môn, người gác cổng là các bản dịch hàng đầu của "portier" thành Tiếng Việt.

portier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gác cổng

  • thủ môn

    noun

    (thể dục thể thao) thủ môn

  • người gác cổng

  • thủ thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " portier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "portier"

Các cụm từ tương tự như "portier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có chửa · cửa xe · màn cửa · rèm cửa · thành thục · thủ môn · thủ thành
Thêm

Bản dịch "portier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch