Phép dịch "plongeoir" thành Tiếng Việt
giàn nhào là bản dịch của "plongeoir" thành Tiếng Việt.
plongeoir
noun
masculine
ngữ pháp
-
giàn nhào
(thể dục thể thao) giàn nhào (ở bể bơi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plongeoir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plongeoir"
Thêm ví dụ
Thêm