Phép dịch "plongeoir" thành Tiếng Việt

giàn nhào là bản dịch của "plongeoir" thành Tiếng Việt.

plongeoir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giàn nhào

    (thể dục thể thao) giàn nhào (ở bể bơi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plongeoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plongeoir"

Thêm

Bản dịch "plongeoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch