Phép dịch "plongeon" thành Tiếng Việt
chim lặn, sự cúi chào, sự nhào lặn là các bản dịch hàng đầu của "plongeon" thành Tiếng Việt.
plongeon
noun
masculine
ngữ pháp
Action de sauter dans l'eau.
-
chim lặn
(động vật học) chim lặn
-
sự cúi chào
(thân mật) sự cúi chào
-
sự nhào lặn
(thể dục thể thao) sự nhào lặn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nhảy cầu
- nhảy cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plongeon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plongeon"
Các cụm từ tương tự như "plongeon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim lặn mỏ đen
Thêm ví dụ
Thêm