Phép dịch "plonger" thành Tiếng Việt
lặn, nhúng, nhào lặn là các bản dịch hàng đầu của "plonger" thành Tiếng Việt.
plonger
verb
ngữ pháp
Sauter dans l'eau. [..]
-
lặn
verbDonc je suis simplement très heureux que la plongée soit terminée.
Bởi vậy tôi chỉ vui sướng khi chuyến lặn kết thúc.
-
nhúng
verbnhúng (vào chất nước)
-
nhào lặn
(thể dục thể thao) nhào lặn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhào
- chấm
- dìm
- cắm
- ngụp
- hụp
- dấn
- vục
- thọc
- chìm ngập
- cúi chào
- cắm xuống
- dấn vào
- miệt mài
- nhào ra bắt bóng
- nhào xuống
- nhìn xuống
- ném vào
- dầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plonger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plonger"
Các cụm từ tương tự như "plonger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự quay ngửa máy
-
sự lặn · sự quay chúc máy
-
chìm ngập · chìm xuống · chìm đắm · chúi đầu · cắm cúi · cắm cổ · cắm đầu · cặm cụi · lút vào · miệt mài · mài miệt · ngụp · ngụp xuống · vùi đầu · đắm đuối
-
Đồng hồ lặn
-
nghề rửa bát đĩa
-
chúc xuống
Thêm ví dụ
Thêm