Phép dịch "pleurite" thành Tiếng Việt
phổi, tấm bên, viêm khô màng là các bản dịch hàng đầu của "pleurite" thành Tiếng Việt.
pleurite
noun
feminine
-
phổi
noun(y học) viêm khô màng, phổi
-
tấm bên
(động vật học) tấm bên
-
viêm khô màng
(y học) viêm khô màng, phổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pleurite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm