Phép dịch "pleuronecte" thành Tiếng Việt

cá bơn, thờn bơn là các bản dịch hàng đầu của "pleuronecte" thành Tiếng Việt.

pleuronecte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá bơn

    noun

    (động vật học) cá bơn

  • thờn bơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleuronecte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pleuronecte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch