Phép dịch "pleureur" thành Tiếng Việt
rủ, hay khóc, mau nước mắt là các bản dịch hàng đầu của "pleureur" thành Tiếng Việt.
pleureur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
(sens 1) celui qui a l’habitude de pleurer
-
rủ
rủ (cành)
-
hay khóc
(từ cũ, nghiã cũ) hay khóc, mau nước mắt
-
mau nước mắt
(từ cũ, nghiã cũ) hay khóc, mau nước mắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người hay khóc
- người mau nước mắt
- nhè nhè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pleureur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pleureur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuỳ liễu
-
xem pleureur
Thêm ví dụ
Thêm