Phép dịch "plaisant" thành Tiếng Việt

vui, buồn cười, vui mắt là các bản dịch hàng đầu của "plaisant" thành Tiếng Việt.

plaisant adjective verb noun masculine ngữ pháp

Ayant du charme, de l'agrément.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vui

    adjective

    Pourrais-tu me rendre un service s'il te plaît ?

    Bạn có vui lòng giúp tôi một việc không?

  • buồn cười

    Ses amis en savent plus sur ses sentiments que moi.

    Thật buồn cười bạn bè của anh ta biết nhiều về cảm giác của anh ta hơn tôi.

  • vui mắt

    La visualisation en roue en donne une version plus enjouée,

    Cái bánh xe cho ta một phiên bản vui mắt hơn,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ chịu
    • điều lý thú
    • cái thú vị
    • khôi hài
    • kẻ bông lơn
    • kẻ đùa bỡn
    • lý thú
    • thú vị
    • tử tế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plaisant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plaisant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plaisant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch