Phép dịch "Plaisir" thành Tiếng Việt

Plaisir, bánh quế, niềm vui thích là các bản dịch hàng đầu của "Plaisir" thành Tiếng Việt.

Plaisir proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Plaisir

    Plaisir, Yvelines

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plaisir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

plaisir noun masculine ngữ pháp

Sentiment agréable ponctuel causé par un évènement ou une action particuliers.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh quế

    (từ cũ, nghĩa cũ) bánh quế

  • niềm vui thích

    noun

    Autant de plaisirs que le méchant ne connaît pas.

    Kẻ ác chẳng biết đến những niềm vui thích như thế.

  • niềm vui

    état

    Je sais distinguer le plaisir de la douleur.

    Tôi có thể hoàn toàn phân biệt niềm vui và nỗi đau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự vui thích
    • thú nhục dục
    • thú vui
    • thú ăn chơi
    • trò vui
    • ý muốn
    • thú
    • ngẫu
    • lạc thú
    • khoái lạc

Các cụm từ tương tự như "Plaisir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Plaisir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch