Phép dịch "plaignant" thành Tiếng Việt
nguyên cáo, nguyên, bên nguyên là các bản dịch hàng đầu của "plaignant" thành Tiếng Việt.
plaignant
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
nguyên cáo
nounLes seuls plaignants étaient les témoins du crime présumé.
Bên nguyên cáo là những người đã chứng kiến sự việc.
-
nguyên
adjective nounAvec autant de clients, on aura un groupe solide de plaignants dans chaque district.
Với nhiều người, chúng ta đã làm rất tốt Một giải pháp tuyệt vời của nguyên đơn Cho những nhóm nhỏ thuộc mỗi quận. CLIFF:
-
bên nguyên
nounLes seuls plaignants étaient les témoins du crime présumé.
Bên nguyên cáo là những người đã chứng kiến sự việc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khiếu nại
- người khiếu nại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plaignant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plaignant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên cáo
-
than thở
-
kêu
-
kêu · kêu ca · kì kèo · phàn nàn · rên · ta thán · than phiền · thưa · thưa kiện
-
than vãn
-
phàn nàn cho · rên rỉ · than vãn · thương hại · thương xót · xót thương · ái ngại
-
cáo · thưa · thưa kiện
-
khiếu nại · lời kêu ca · lời phàn nàn · lời rên rỉ · tiếng rên rỉ · tiếng rì rầm · tiếng vi vu · đơn khiếu nại
Thêm ví dụ
Thêm