Phép dịch "pissat" thành Tiếng Việt

nước đái là bản dịch của "pissat" thành Tiếng Việt.

pissat noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước đái

    nước đái (lừa, ngựa ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pissat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pissat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch