Phép dịch "piscivore" thành Tiếng Việt
ăn cá, động vật ăn cá, Động vật ăn cá là các bản dịch hàng đầu của "piscivore" thành Tiếng Việt.
piscivore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ăn cá
-
động vật ăn cá
-
Động vật ăn cá
animal se nourrissant de poissons
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piscivore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm