Phép dịch "pisciculture" thành Tiếng Việt
nghề nuôi cá, Nuôi cá là các bản dịch hàng đầu của "pisciculture" thành Tiếng Việt.
pisciculture
noun
feminine
ngữ pháp
Élevage de poissons dans les eaux intérieures, les estuaires et les eaux côtières.
-
nghề nuôi cá
-
Nuôi cá
Comparons maintenant ça avec la pisciculture.
Giờ hãy so sánh điều đó với chăn nuôi cá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisciculture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm