Phép dịch "picotage" thành Tiếng Việt

sự châm lỗ chỗ, sự làm cay, sự làm giặm là các bản dịch hàng đầu của "picotage" thành Tiếng Việt.

picotage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự châm lỗ chỗ

  • sự làm cay

    sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm [..]

  • sự làm giặm

    sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mổ
    • sự rỉa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picotage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "picotage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch