Phép dịch "picoter" thành Tiếng Việt
rỉa, mổ, châm lỗ chỗ là các bản dịch hàng đầu của "picoter" thành Tiếng Việt.
picoter
verb
ngữ pháp
(Pour un oiseau) Manger par petits morceaux avec son bec.
-
rỉa
verb -
mổ
verbQuel genre de jeune mariée sent le cheval et embrasse comme un poulet picotant le maïs?
Cô dâu gì mà hôi như một con ngựa và hôn như một con gà mổ thóc?
-
châm lỗ chỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cay
- làm giặm
- trêu chọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picoter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "picoter"
Các cụm từ tương tự như "picoter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lỗ chỗ
Thêm ví dụ
Thêm