Phép dịch "picorer" thành Tiếng Việt
mổ, kiếm ăn, kiếm chác là các bản dịch hàng đầu của "picorer" thành Tiếng Việt.
picorer
verb
ngữ pháp
picorer (?) [..]
-
mổ
verbmổ (chim) [..]
Des volées de corbeaux nous suivaient et picoraient les cadavres.
Những đàn quạ bay theo, mổ vào xác chết trên đường.
-
kiếm ăn
kiếm ăn (chim, ong)
-
kiếm chác
(từ cũ, nghĩa cũ) kiếm chác
-
ăn trộm rau quả
(từ cũ, nghĩa cũ) ăn trộm rau quả (trong vườn)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picorer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "picorer"
Thêm ví dụ
Thêm