Phép dịch "performances" thành Tiếng Việt
hiệu suất là bản dịch của "performances" thành Tiếng Việt.
performances
noun
feminine
ngữ pháp
-
hiệu suất
Sur une période de plus de trois ans, aucune perte de performance.
Trong 3 năm tính thêm, không có sự cân bằng hiệu suất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " performances " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "performances" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiệu năng
-
Nghệ thuật trình diễn · hiệu năng · thành tích
Thêm ví dụ
Thêm